T
H
A
NG
PCCC
SẢNH
T
HA
N
G
B
PCCC
T
Ủ
PCCC
T
Ủ
PCCC
T
Ủ
PCCC
T
Ủ
PCCC
TA
TA
TA
HM
TA
RÁC
NƯỚC
ĐIỆN
CH-03A
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-15
65.70
70.60
m
2
m
2
CH-05
65.30
70.60
m
2
m
2
CH-06
86.70
92.10
m
2
m
2
CH-07
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-08
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-09
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-10
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-11
86.70
92.10
m
2
m
2
CH-12
86.70
92.10
m
2
m
2
CH-12A
47.60
51.90
m
2
m
2
CH-14
65.90
70.60
m
2
m
2
TA
SẢNH
T
HANG
A
T
H
A
NG
PCCC
T
Ủ
PCCC
T
Ủ
PCCC
T
Ủ
PCCC
T
Ủ
PCCC
T
Ủ
PCCC
PC
C
C
HM
RÁC
ĐIỆN
T
Ủ
PCCC
TA
TA
CH-01
65.90
70.60
m
2
m
2
CH-29
76.20
80.80
m
2
m
2
CH-28
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-27
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-26
47.60
51.90
m
2
m
2
CH-25
86.70
92.10
m
2
m
2
CH-02
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-03
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-16
65.40
70.60
m
2
m
2
CH-17
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-18
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-21
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-22
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-23
65.50
70.60
m
2
m
2
CH-24
86.70
92.10
m
2
m
2
CH-19
75.80
80.80
m
2
m
2
CH-20
75.80
80.80
m
2
m
2
+
−